Giới trẻ Cơ Tu với mạng xã hội: Cơ hội định hình văn hóa số và những chuyển động từ thực tiễn
Thứ tư, 00:00, 08/04/2026 Phan Khánh Linh - Nguyễn Thị Mỹ Duyên Phan Khánh Linh - Nguyễn Thị Mỹ Duyên
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của thanh niên vùng đồng bào dân tộc thiểu số, trong đó có giới trẻ Cơ Tu. Nếu trước đây việc tiếp nhận thông tin chủ yếu dựa vào gia đình, sinh hoạt cộng đồng, trường học, truyền thanh - truyền hình hoặc truyền miệng trong bản làng, thì hiện nay Facebook, TikTok, YouTube, Zalo và các nền tảng trực tuyến đã mở ra một không gian giao tiếp mới: nhanh hơn, rộng hơn, giàu tính tương tác hơn và có khả năng vượt qua khoảng cách địa lý

 

 

Với nhiều bạn trẻ Cơ Tu, mạng xã hội không chỉ là nơi giải trí mà còn là phương tiện học tập, kết nối bạn bè, cập nhật thông tin, quảng bá hình ảnh quê hương và thể hiện bản sắc văn hóa. Từ những đoạn video ngắn về lễ hội, ẩm thực, trang phục truyền thống, tiếng nói Cơ Tu, đến các bài đăng chia sẻ cảnh đẹp miền núi, cuộc sống lao động, học tập, khởi nghiệp của thanh niên, có thể thấy cộng đồng trẻ đang từng bước tham gia vào quá trình hình thành văn hóa số của chính dân tộc mình.

Một số kết quả khảo sát trong đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên “Thực trạng sử dụng mạng xã hội của giới trẻ người Cơ Tu và định hướng phát triển văn hóa số” cho thấy vấn đề này không còn là hiện tượng đơn lẻ. Khảo sát hơn 200 thanh thiếu niên Cơ Tu tại các địa bàn có đông đồng bào sinh sống, trong đó nhóm 18 - 22 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh khá rõ vai trò của thế hệ trẻ trong quá trình tiếp cận, sử dụng và sáng tạo nội dung trên môi trường số.

Mạng xã hội như một không gian văn hóa mới của giới trẻ Cơ Tu

Sự phổ biến của điện thoại thông minh và internet di động đã làm thay đổi rõ rệt cách thức giao tiếp của thanh niên Cơ Tu. Ở nhiều xã miền núi, dù điều kiện hạ tầng chưa đồng đều, việc bạn trẻ sử dụng điện thoại để truy cập Facebook, xem video trên TikTok, YouTube, nhắn tin qua Zalo hoặc tham gia các nhóm cộng đồng đã trở nên khá phổ biến. Mạng xã hội vì vậy không còn là không gian xa lạ, mà đã gắn với sinh hoạt hằng ngày của một bộ phận đáng kể thanh niên.

Theo dữ liệu khảo sát của đề tài, TikTok là nền tảng được giới trẻ Cơ Tu sử dụng nhiều nhất với 82,7% lượt lựa chọn; Facebook đứng thứ hai với 75%; Zalo đạt 50,5%; YouTube đạt 39,3%; Instagram đạt 18,4%. Kết quả này cho thấy thói quen tiếp nhận nội dung của người trẻ đang dịch chuyển mạnh sang hình thức video ngắn, hình ảnh trực quan, tương tác nhanh và dễ chia sẻ. Nếu Facebook vẫn giữ vai trò là không gian kết nối cộng đồng, nhóm đồng hương và cập nhật đời sống địa phương, thì TikTok lại nổi lên như nền tảng thể hiện cá tính, sáng tạo video và lan tỏa hình ảnh văn hóa theo cách ngắn gọn, sinh động.

Đáng chú ý, mạng xã hội không chỉ được sử dụng ở nơi học tập, nơi làm việc hay không gian công cộng mà chủ yếu diễn ra trong môi trường gia đình. Khảo sát cho thấy 87,8% người trả lời sử dụng mạng xã hội tại nhà. Điều này phản ánh một đặc điểm quan trọng: văn hóa số của giới trẻ Cơ Tu không tách khỏi đời sống gia đình, mà đang len vào không gian sinh hoạt thường ngày. Chiếc điện thoại thông minh trở thành phương tiện cá nhân nhưng lại đặt trong mối quan hệ với gia đình, cộng đồng, làng bản và các giá trị truyền thống.

Về thời lượng sử dụng, nhóm dùng mạng xã hội từ 1 - 3 giờ mỗi ngày chiếm tỷ lệ cao nhất với 52,6%. Đây là mức sử dụng khá phổ biến, cho thấy mạng xã hội đã trở thành một phần trong thời gian biểu hằng ngày của thanh niên nhưng chưa hoàn toàn lấn át các hoạt động khác. Tuy nhiên, sự xuất hiện của nhóm sử dụng với cường độ cao cũng đặt ra yêu cầu định hướng kỹ năng quản lý thời gian, cân bằng giữa đời sống trực tuyến và đời sống cộng đồng trực tiếp.

Mục đích sử dụng: Từ giải trí, học tập đến biểu đạt bản sắc

Nhu cầu sử dụng mạng xã hội của giới trẻ Cơ Tu khá đa dạng. Trước hết, đó là nhu cầu kết nối với bạn bè, người thân, nhất là đối với những người đi học, đi làm xa quê. Các nhóm Facebook cộng đồng, trang cá nhân, nhóm Zalo gia đình hoặc nhóm đồng hương giúp họ theo dõi tin tức tại địa phương, hỏi thăm nhau, chia sẻ thông tin việc làm, học tập, đi lại, lễ hội và các hoạt động của bản làng.

Kết quả khảo sát cho thấy giải trí là mục đích phổ biến nhất, chiếm 89,3% lượt lựa chọn. Học tập cũng đạt tỷ lệ cao, 79,6%, cho thấy mạng xã hội không chỉ là nơi tiêu thụ nội dung giải trí mà còn được sử dụng để tìm kiếm tri thức, học kỹ năng, theo dõi thông tin xã hội và mở rộng hiểu biết. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với thanh niên vùng dân tộc thiểu số, bởi môi trường số có thể bù đắp phần nào khoảng cách về điều kiện tiếp cận tài liệu, cơ hội giao lưu và nguồn thông tin so với khu vực đô thị.

Đi sâu vào hành vi tương tác, khảo sát cho thấy hoạt động xem video, lướt tin chiếm tỷ lệ rất cao, 95,4%. Con số này phản ánh một thực tế: phần lớn người trẻ hiện vẫn thiên về tiếp nhận nội dung hơn là sản xuất nội dung. Tuy vậy, chính nền tảng tiếp nhận ấy lại mở ra khả năng chuyển hóa thành sáng tạo nếu được định hướng phù hợp. Khi một bạn trẻ bắt đầu từ việc xem video về trang phục, lễ hội, ẩm thực hoặc đời sống bản làng, họ có thể tiến tới ghi hình, kể chuyện, làm phụ đề, đăng tải và chia sẻ nội dung văn hóa của chính cộng đồng mình.

Trong thực tế, nhiều bạn trẻ Cơ Tu đã dùng mạng xã hội như một cách thể hiện niềm tự hào văn hóa. Họ quay video mặc trang phục truyền thống, hát dân ca, múa tâng tung da dá, đi rẫy, nấu món ăn của đồng bào, giới thiệu nhà Gươl, nghề dệt thổ cẩm hoặc cảnh sinh hoạt cộng đồng. Những nội dung này thường không cầu kỳ về kỹ thuật nhưng có sức hấp dẫn vì phản ánh đời sống thật, giọng nói thật và cảm xúc thật của người trong cuộc.

 

 

Có thể kể ra đây một số Youtuber, Face boooker được cộng đồng Cơ Tu quen thuộc trên mạng xã hội như Zơ Râm Danh (ở xã Tây Giang, Đà Nẵng) với nhiều clip ca nhạc tiếng Cơ Tu và ca nhạc trẻ, nhóm Youtube “Những giọng hát Đại ngàn” gồm các chàng trai Cơ Tu có khả năng ca hát cũng đưa lên mạng xã hội nhiều sản phẩm âm nhạc được công chúng yêu thích. Nhiều thanh niên Cơ Tu như Tơ Ngôn Sơn (ở xã Hùng Sơn, Đà Nẵng); A Lăng Thớ ở xã Bến Giằng (huyện Nam Giang cũ); cô giáo trẻ A Lăng Thị Công (Xã Sông Kôn )… có nhiều Clip đăng tải trên mạng xã hội để giới thiệu những hoạt động về phong tục tập quán, văn hóa Cơ Tu được nhiều người yêu thích và chia sẻ. Phổ biến nhất là nhiều phụ nữ Cơ Tu sử dụng livestream bán hàng. Đặc biệt, ở xã biên giới Hùng Sơn, cô gái Cor Thị Nghệ- Giám đốc Doanh nghiệp Rau sạch Rừng Xanh tạo việc làm cho hàng chục thanh niên địa phương, trồng dược liệu, đẳng sâm và thu mua nông sản địa phương tiêu thụ nhiều nơi trong thành phố Đà Nẵng. Hoặc vợ chồng cô giáo trẻ Đinh Thị Thìn và A Lăng Cừ ở xã Sông Kôn mở dịch vụ du lịch Homestay thường xuyên đón du khách trong và ngoài nước, tạo việc làm và thu nhập cho bà con trong làng BơHôồng…Việc sử dụng mạng xã hội để giới thiệu và quảng bá được sử dụng mạnh mẽ như một công cụ marketting hiệu quả.

 

Từ góc nhìn văn hóa tham gia, giới trẻ không còn là người tiếp nhận thụ động mà đang từng bước trở thành chủ thể sản xuất, chia sẻ và lan truyền nội dung. Đối với người Cơ Tu, điều này đặc biệt có ý nghĩa bởi nó tạo điều kiện để cộng đồng tự kể câu chuyện về mình, tự lựa chọn hình ảnh đại diện cho mình và tự khẳng định bản sắc trong không gian số, thay vì chỉ được nhìn nhận qua lăng kính của người ngoài cộng đồng.

Cơ hội bảo tồn và lan tỏa bản sắc Cơ Tu trên môi trường mạng

Văn hóa số trong cộng đồng Cơ Tu cần được hiểu không chỉ là việc đưa hình ảnh lễ hội, trang phục hay âm nhạc lên internet. Đó còn là quá trình hình thành các hành vi, chuẩn mực, cách giao tiếp, cách tiếp nhận thông tin và cách biểu đạt bản sắc trong môi trường số. Khi người trẻ sử dụng mạng xã hội để nói về văn hóa của mình, họ đang tạo ra một dạng bản sắc số - nơi bản sắc dân tộc được thể hiện qua hình ảnh, video, ngôn ngữ, bình luận, lượt chia sẻ và cách tương tác với cộng đồng mạng.

Một trong những điểm tích cực được đề tài nghiên cứu ghi nhận là phần lớn người tham gia khảo sát nhìn nhận mạng xã hội có tác động thuận lợi đối với việc bảo tồn và quảng bá văn hóa Cơ Tu. Cụ thể, 73% ý kiến cho rằng mạng xã hội góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống; 67,9% cho rằng việc sử dụng mạng xã hội làm thay đổi nhận thức của giới trẻ theo hướng tích cực, giúp họ hiểu và trân trọng hơn các giá trị văn hóa của dân tộc mình. Những con số này cho thấy mạng xã hội không nhất thiết đối lập với truyền thống; nếu được sử dụng đúng cách, nó có thể trở thành một “thư viện số” và một “sân khấu cộng đồng” để văn hóa Cơ Tu hiện diện rộng rãi hơn.

Các giá trị văn hóa có thể được số hóa từ những điều rất gần gũi: một câu chào bằng tiếng Cơ Tu, một video ngắn giới thiệu món ăn truyền thống, một bài đăng giải thích ý nghĩa hoa văn thổ cẩm, một đoạn ghi hình già làng kể chuyện, một album ảnh về nhà Gươl, một clip hướng dẫn điệu múa cộng đồng, hoặc một câu chuyện về thanh niên trở về quê khởi nghiệp. Khi các nội dung ấy được đăng tải đều đặn, mạng xã hội sẽ không chỉ là nơi tiêu thụ nội dung bên ngoài mà còn là không gian lưu giữ ký ức và tri thức của cộng đồng.

Thực tế cũng cho thấy nhiều không gian trực tuyến của người Cơ Tu đã hình thành và có sức lan tỏa nhất định. Chẳng hạn, Group Facebook “VOV - Kênh tin tức - Giải trí Cơ Tu - Việt” thu hút hơn 160.500 thành viên theo dõi; một số fanpage, hội nhóm như “Cuộc sống miền núi”, “Cộng đồng Cơ Tu và những người bạn”, “Hội đồng hương Cơ Tu Tam Giang” góp phần chia sẻ hình ảnh đời sống, tin tức, âm nhạc, phong tục và các hoạt động cộng đồng. Đây là nền tảng ban đầu quan trọng để phát triển mạng lưới truyền thông cộng đồng do chính người Cơ Tu tham gia.

Tuy nhiên, bảo tồn trên môi trường số không thể chỉ dừng ở hình ảnh đẹp. Nhiều yếu tố văn hóa Cơ Tu gắn với bối cảnh cụ thể, với không gian làng, nghi lễ, quan hệ cộng đồng và tri thức của già làng, nghệ nhân. Nếu chỉ cắt ghép một điệu múa, một nghi lễ hoặc một bộ trang phục thành nội dung giải trí ngắn mà không giải thích ý nghĩa, văn hóa có thể bị rút gọn thành hình ảnh bề mặt. Vì vậy, bên cạnh khả năng lan tỏa, mạng xã hội cũng đòi hỏi trách nhiệm giải thích, kiểm chứng và tôn trọng chiều sâu văn hóa.

Những vấn đề đặt ra: ngôn ngữ, kỹ năng số và nguy cơ lệch chuẩn văn hóa

Bên cạnh những tín hiệu tích cực, việc sử dụng mạng xã hội của giới trẻ Cơ Tu hiện vẫn bộc lộ một số hạn chế. Trước hết là vấn đề ngôn ngữ. Trong giao tiếp mạng xã hội, nhiều bạn trẻ có xu hướng sử dụng tiếng Việt, từ viết tắt, ký hiệu cảm xúc hoặc tiếng lóng để thuận tiện trao đổi với nhiều nhóm người khác nhau. Xu hướng này giúp giao tiếp nhanh hơn nhưng có thể làm giảm cơ hội thực hành tiếng mẹ đẻ trong bài đăng, bình luận, chú thích video hoặc trò chuyện trực tuyến.

Kết quả khảo sát cho thấy 63,3% người trả lời cho rằng mạng xã hội không làm thay đổi việc sử dụng tiếng Cơ Tu; 26,5% cho rằng mạng xã hội làm tăng việc sử dụng tiếng Cơ Tu; trong khi 10,2% nhận định việc sử dụng tiếng Cơ Tu giảm đi. Các tỷ lệ này cho thấy tác động của mạng xã hội đến ngôn ngữ Cơ Tu chưa hoàn toàn theo một chiều. Nếu thiếu định hướng, tiếng Cơ Tu có thể bị thu hẹp trong không gian số; nhưng nếu được khuyến khích thông qua phụ đề song ngữ, chuyên mục học câu nói Cơ Tu, video kể chuyện bằng tiếng Cơ Tu, môi trường số lại có thể trở thành kênh hỗ trợ duy trì và lan tỏa ngôn ngữ dân tộc.

Đáng chú ý, số lượng bạn trẻ Cơ Tu sử dụng chính tiếng mẹ đẻ để làm YouTube, livestream, podcast hoặc clip ngắn hiện còn khá ít. Phần lớn nội dung do thanh niên Cơ Tu sản xuất vẫn chủ yếu sử dụng tiếng phổ thông để dễ tiếp cận đông đảo người xem, thuận lợi hơn trong việc tăng lượt theo dõi, lượt chia sẻ và mở rộng công chúng ngoài cộng đồng. Cách làm này có mặt tích cực là giúp hình ảnh con người, đời sống và văn hóa Cơ Tu được lan tỏa rộng hơn. Tuy nhiên, nếu tiếng Cơ Tu chỉ xuất hiện ở mức phụ họa, hoặc bị thay thế gần như hoàn toàn bằng tiếng phổ thông, thì bản sắc ngôn ngữ sẽ bị hạn chế trong không gian số. Khi đó, mạng xã hội mới chỉ góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Cơ Tu, chứ chưa thực sự trở thành môi trường bảo tồn, thực hành và phát triển tiếng Cơ Tu trong đời sống hiện đại.

Việc ít sử dụng tiếng mẹ đẻ trên các nền tảng số còn làm giảm cơ hội để thế hệ trẻ rèn luyện khả năng diễn đạt, kể chuyện, thuyết minh, bình luận và sáng tạo nội dung bằng tiếng Cơ Tu. Nhiều bạn trẻ có thể nghe, hiểu tiếng dân tộc nhưng lại ngại nói, ngại viết hoặc chưa đủ tự tin sử dụng tiếng Cơ Tu trước máy quay, trong livestream hay trong các sản phẩm truyền thông công khai. Lâu dần, điều này có thể tạo ra khoảng cách giữa năng lực tiếp nhận và năng lực sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ. Đây là thách thức không nhỏ đối với mục tiêu xây dựng văn hóa số gắn với bảo tồn bản sắc, bởi ngôn ngữ là một trong những thành tố cốt lõi nhất của văn hóa dân tộc.

Hạn chế thứ hai là kỹ năng số. Một bộ phận thanh niên sử dụng internet chủ yếu bằng kinh nghiệm cá nhân hoặc học hỏi từ bạn bè, trong khi kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân, ứng xử văn minh, kiểm chứng nguồn tin và hiểu thuật toán nền tảng còn hạn chế. Nhiều bạn trẻ có chất liệu văn hóa phong phú nhưng chưa được hướng dẫn bài bản về cách xây dựng kịch bản, quay phim, thu âm, dựng hình, viết lời dẫn, đặt tiêu đề, thiết kế hình ảnh đại diện, tối ưu từ khóa và phân phối nội dung. Vì vậy, không ít sản phẩm còn mang tính tự phát, hình ảnh chưa rõ, âm thanh chưa tốt, bố cục rời rạc, thời lượng dài hoặc thiếu điểm nhấn.

 

 

Hạn chế thứ ba là nguy cơ lệch chuẩn hoặc giản đơn hóa văn hóa. Mạng xã hội thường ưu tiên nội dung ngắn, lạ, dễ gây chú ý và có khả năng tạo tương tác nhanh. Cơ chế này có thể thúc đẩy người dùng trình bày văn hóa theo hướng hấp dẫn hơn, nhưng cũng dễ dẫn tới cắt ghép tùy tiện, sử dụng sai bối cảnh, thêm thắt yếu tố gây cười hoặc biến nghi lễ, trang phục, âm nhạc truyền thống thành chất liệu giải trí thiếu chiều sâu. Một số thanh niên Cơ Tu đầu tư clip, hát lời Cơ Tu nhưng tùy tiện trên giai điệu của Pop, Hiphop...phổ biến trên mạng xã hội. Đối với văn hóa dân tộc thiểu số, nơi nhiều tri thức được truyền miệng và phụ thuộc vào bối cảnh cộng đồng, sự sai lệch khi đưa lên mạng có thể tạo ra hiểu lầm kéo dài. 

Ngoài ra, vấn đề bản quyền số đang trở thành thách thức đáng quan tâm. Việc sử dụng ca khúc, hình ảnh, clip hoặc tư liệu dân gian mà chưa có hồ sơ bản quyền đầy đủ có thể dẫn tới nguy cơ bị gỡ video, tắt kiếm tiền, hạn chế hiển thị hoặc khóa kênh, nhất là trên YouTube và TikTok. Với các nội dung liên quan đến dân ca, nhạc cụ, lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian, vấn đề bản quyền càng phức tạp hơn vì nhiều tư liệu chưa được số hóa, chưa xác định rõ chủ thể nắm giữ quyền. Nếu không được hướng dẫn, bạn trẻ rất dễ vô tình vi phạm, ảnh hưởng đến quá trình xây dựng kênh cá nhân và cộng đồng trực tuyến.

Một vấn đề khác là tình trạng “mạnh ai nấy làm”. Nhiều cá nhân, nhóm, trang cộng đồng tự xây dựng nội dung theo cách riêng nhưng thiếu sự kết nối, thiếu kế hoạch dài hạn và thiếu nhận diện chung. Vì vậy, cùng một chủ đề như dân ca, trang phục, lễ hội, ẩm thực, tiếng nói Cơ Tu nhưng cách thể hiện còn phân tán, chưa tạo thành mạng lưới truyền thông cộng đồng có sức lan tỏa bền vững. Khảo sát cũng cho thấy nhận thức về nguy cơ mai một bản sắc còn khá phân hóa: 54,9% cho rằng mạng xã hội không làm mai một bản sắc văn hóa Cơ Tu, trong khi 44,6% cho rằng có nguy cơ làm mai một. Sự chênh lệch không quá lớn này cho thấy mạng xã hội không tự thân làm mất bản sắc, nhưng nếu người trẻ sử dụng thiếu chọn lọc, chạy theo trào lưu và ít gắn bó với sinh hoạt văn hóa thực tế, nguy cơ phai nhạt bản sắc vẫn có thể xảy ra.

Định hướng phát triển văn hóa số trong cộng đồng Cơ Tu

Phát triển văn hóa số trong cộng đồng Cơ Tu cần được hiểu là quá trình đưa các giá trị văn hóa truyền thống vào môi trường số bằng hình thức phù hợp, đồng thời hình thành thói quen sử dụng mạng xã hội văn minh, có trách nhiệm và có ý thức bảo tồn bản sắc. Đối với giới trẻ, đây là cơ hội để họ không chỉ tiếp nhận văn hóa từ thế hệ trước mà còn tham gia tái hiện, diễn giải và lan tỏa văn hóa bằng ngôn ngữ, hình ảnh và cách kể chuyện của thời đại số.

Trước hết, cần khuyến khích thanh niên Cơ Tu sáng tạo các nội dung gắn với đời sống thật của cộng đồng. Những video ngắn về một ngày ở bản làng, cách chế biến món ăn truyền thống, quá trình dệt thổ cẩm, tập luyện điệu múa truyền thống, giới thiệu nhạc cụ, câu chuyện của già làng, nghệ nhân hoặc người trẻ khởi nghiệp tại quê hương đều có thể trở thành chất liệu truyền thông hấp dẫn. Điểm quan trọng là nội dung phải chân thực, tôn trọng phong tục và tránh biến văn hóa thành những hình ảnh trình diễn hời hợt chỉ để thu hút lượt xem.

Thứ hai, cần chú trọng việc sử dụng tiếng Cơ Tu trong các sản phẩm số. Có thể bắt đầu từ những hình thức gần gũi như clip kể chuyện đời sống bằng tiếng Cơ Tu có phụ đề tiếng Việt, livestream giao lưu văn nghệ dân gian, video dạy một số câu giao tiếp Cơ Tu, podcast trò chuyện với già làng, nghệ nhân, hoặc các clip ngắn giới thiệu lễ hội, trang phục, ẩm thực bằng song ngữ Cơ Tu - Việt. Cách làm này vừa giúp nội dung dễ tiếp cận với công chúng rộng rãi, vừa tạo môi trường để tiếng Cơ Tu hiện diện thường xuyên, tự nhiên và sinh động hơn trên không gian mạng.

Thứ ba, cần bồi dưỡng kỹ năng số cho thanh niên. Những kỹ năng cơ bản như quay video bằng điện thoại, chụp ảnh, viết chú thích, dựng clip ngắn, tạo phụ đề song ngữ, livestream an toàn, bảo vệ tài khoản cá nhân, kiểm chứng nguồn tin và ứng xử văn minh trên mạng cần được hướng dẫn thông qua sinh hoạt đoàn, câu lạc bộ truyền thông cộng đồng, hoạt động ngoại khóa hoặc các chương trình tập huấn tại địa phương. Cùng với đó, cần trang bị kiến thức cơ bản về bản quyền số, quyền sử dụng hình ảnh, âm nhạc, tư liệu dân gian để hạn chế rủi ro khi đăng tải nội dung lên các nền tảng.

Thứ tư, cần kết nối người trẻ với già làng, nghệ nhân và những người am hiểu văn hóa. Thanh niên có thể đảm nhận phần ghi hình, biên tập, đăng tải và lan tỏa; còn người lớn tuổi cung cấp tri thức, câu chuyện, ngôn ngữ, bối cảnh nghi lễ và chuẩn mực văn hóa. Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và kỹ năng số sẽ giúp các sản phẩm truyền thông vừa đúng bản sắc, vừa phù hợp với cách tiếp nhận của công chúng hiện nay.

Từ thực tiễn sử dụng mạng xã hội của thanh niên Cơ Tu và một số kết quả nghiên cứu đã nêu, có thể đề xuất mô hình xây dựng văn hóa số dựa trên ba trụ cột: cộng đồng là chủ thể, người trẻ là lực lượng sáng tạo, nền tảng số là phương tiện lan tỏa. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của chính người Cơ Tu trong việc lựa chọn nội dung, cách thể hiện và chuẩn mực ứng xử, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh truyền thông bên ngoài.

Trụ cột thứ nhất là nội dung mang bản sắc cộng đồng. Mỗi bản làng, mỗi gia đình, mỗi nghệ nhân, già làng hoặc nhóm thanh niên đều có thể trở thành nguồn tư liệu sống cho văn hóa số. Những câu chuyện về lễ hội, nghề truyền thống, tiếng nói, tri thức dân gian, cảnh quan, ẩm thực, nhạc cụ và đời sống lao động cần được ghi lại bằng hình ảnh, âm thanh, video và văn bản ngắn. Việc lưu giữ này không chỉ phục vụ truyền thông trước mắt mà còn góp phần tạo nên kho tư liệu số cho thế hệ sau.

Trụ cột thứ hai là phương thức thể hiện phù hợp với từng nền tảng. Với Facebook, có thể phát huy vai trò của các nhóm cộng đồng để chia sẻ thông tin, hình ảnh, livestream lễ hội, thông báo hoạt động địa phương và kết nối người Cơ Tu ở xa quê. Với TikTok, Reels hoặc Shorts, nên ưu tiên các video ngắn, hình ảnh đẹp, nhịp dựng nhanh, nội dung dễ hiểu như giới thiệu món ăn, trang phục, điệu múa, câu nói Cơ Tu thông dụng. Với YouTube, có thể phát triển các video dài hơn như ghi chép lễ hội, câu chuyện nhân vật, hướng dẫn nghề truyền thống hoặc tư liệu cộng đồng.

Trụ cột thứ ba là sự phối hợp giữa gia đình, cộng đồng và các tổ chức tại địa phương. Gia đình là nơi nuôi dưỡng tiếng nói, nếp sống và ký ức văn hóa đầu tiên; già làng, nghệ nhân và người có uy tín giữ vai trò định hướng giá trị; đoàn thanh niên, câu lạc bộ văn hóa, trường học, chính quyền cơ sở và các nhóm cộng đồng có thể hỗ trợ kỹ năng, tổ chức hoạt động, lựa chọn chủ đề và kết nối nguồn lực. Khi người trẻ được trao cơ hội sáng tạo trong một môi trường có định hướng, mạng xã hội sẽ trở thành không gian tích cực để bảo tồn và phát triển văn hóa Cơ Tu.

Mô hình này cần gắn với nguyên tắc “người thật - việc thật - câu chuyện thật”. Những nội dung phản ánh đời sống chân thực thường có sức thuyết phục cao hơn các sản phẩm được dàn dựng quá mức. Một video ngắn ghi lại cảnh thanh niên học đánh nhạc cụ truyền thống, một bài đăng giới thiệu người mẹ dệt thổ cẩm, hay một livestream lễ hội tại bản làng có thể tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh nếu được kể bằng cảm xúc chân thành và tôn trọng bản sắc.

Mạng xã hội đang mở ra một không gian mới để giới trẻ Cơ Tu kết nối, học hỏi, thể hiện bản thân và lan tỏa bản sắc văn hóa. Những chuyển động từ thực tiễn và kết quả khảo sát trong đề tài nghiên cứu cho thấy người trẻ không chỉ là đối tượng tiếp nhận thông tin, mà còn có thể trở thành chủ thể sáng tạo văn hóa số nếu được định hướng và hỗ trợ phù hợp. Vấn đề đặt ra hiện nay không phải là ngăn cản giới trẻ sử dụng mạng xã hội, mà là giúp họ sử dụng không gian mạng một cách có chọn lọc, có hiểu biết và có trách nhiệm với văn hóa dân tộc mình.

Xây dựng văn hóa số trong cộng đồng Cơ Tu vì vậy cần bắt đầu từ chính đời sống của người Cơ Tu, từ tiếng nói, phong tục, câu chuyện bản làng, tri thức của già làng, nghệ nhân và sự tham gia tự nguyện của thế hệ trẻ. Khi người trẻ biết sử dụng mạng xã hội để kể câu chuyện của dân tộc mình một cách chân thực, sáng tạo và có trách nhiệm, văn hóa Cơ Tu sẽ không chỉ được bảo tồn trong không gian truyền thống mà còn có thêm sức sống mới trong không gian số./.

Phan Khánh Linh - Nguyễn Thị Mỹ Duyên

Viết bình luận

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC