Trong văn hóa ứng xử của người Khmer, chắp tay không chỉ đơn thuần là một động tác chào hỏi mà còn thể hiện tuổi tác, địa vị, mối quan hệ và mức độ tôn kính đối với người đối diện. Với những người có tuổi tác, địa vị tương đương hoặc bạn bè, hai bàn tay được chắp ở ngang ngực. Khi người nhỏ tuổi hoặc có địa vị thấp hơn chào người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc cấp trên, hai bàn tay được đưa lên ngang miệng; người được chào đáp lễ bằng cách chắp tay ở ngang ngực. Mức độ cung kính cao hơn được thể hiện bằng động tác chắp tay ngang chóp mũi. Đây là cách con cháu chào cha mẹ, ông bà; học trò chào thầy cô giáo hoặc thể hiện sự kính trọng đối với những người có công ơn với mình. Khi kính lễ các vị sư hoặc những người đặc biệt tôn kính, hai bàn tay được đưa lên ngang mày. Với các vị thần linh, chư thiên và những đối tượng linh thiêng, hai bàn tay được đưa cao hơn, lên trên trán.
Theo các tài liệu nghiên cứu về văn hóa Khmer, cử chỉ chắp tay bái, chào hỏi có lịch sử lâu đời. Hình thức chào hỏi này được cho là đã xuất hiện từ trước khi Phật giáo du nhập vào vùng đất của người Khmer, gắn với đời sống tín ngưỡng từ thời Bà La Môn giáo. Ông Achar Thạch Sinh, thành viên Ban quản trị chùa Lò Gạch, xã Song Lộc, tỉnh Vĩnh Long, là người có niềm đam mê nghiên cứu phong tục, tập quán và sưu tầm những cổ vật mang văn hóa Khmer, cho biết, theo những tài liệu đọc được, cử chỉ chắp tay bái, chào hỏi nhau xuất hiện trước khi Phật giáo du nhập vào vùng đất này, tức từ khi đồng bào Khmer còn theo Bà La Môn giáo. Khi chuyển qua đạo Phật, thì cử chỉ chắp tay bái và một số nghi thức từ thời Bà La Môn giáo vẫn được người Khmer lưu giữ, thực hiện cho đến hiện tại.
Cùng với sự phát triển của Phật giáo, chắp tay bái ngày càng gắn bó với đời sống tinh thần của cộng đồng Khmer. Trong các nghi lễ Phật giáo, hoa sen thường được lựa chọn để dâng lên Đức Phật, bởi đây là loài hoa tượng trưng cho sự thanh khiết và cao quý. Hai bàn tay chắp lại, các ngón tay hướng lên, tạo hình như một đóa sen chớm nở, được xem là biểu tượng của sự thành kính và tôn nghiêm. Từ nghi thức lễ bái trong đời sống tôn giáo, cử chỉ chắp tay dần được vận dụng trong giao tiếp hằng ngày, trở thành một chuẩn mực ứng xử được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Theo ông Achar Thạch Sang, thành viên Ban quản trị chùa Thạch Điệp, phường Trà Vinh, tỉnh Vĩnh Long, tất cả nghi thức truyền thống cũng như tôn giáo, cụ thể là các nghi thức được tiến hành trong chùa hiện nay đều được thể hiện qua cử chỉ chắp tay bái. Đây là cử chỉ thể hiện sự tôn kính, lễ phép và mang bản sắc riêng của dân tộc Khmer. Sự cung kính được đề cao trong văn hóa ứng xử của người Khmer.
Không chỉ xuất hiện trong các nghi lễ ở chùa, chắp tay bái còn hiện diện trong nhiều phong tục truyền thống của đồng bào Khmer, đặc biệt là lễ cưới. Trong một đám cưới truyền thống, cô dâu và chú rể thực hiện lễ bái tháp bai sây - bàn thờ tổ, thể hiện sự cung kính đối với tổ tiên hai họ. Động tác này được thực hiện bằng cách chắp hai bàn tay, đưa điểm giữa lên ngang chân mày và nghiêng mặt xuống, thể hiện sự xin phép và mong được tổ tiên chứng giám cho cuộc hôn nhân của đôi trẻ.
Theo ông Maha Thạch Thiệt, ở xã Song Lộc, tỉnh Vĩnh Long (một Achar am hiểu về giáo lý), phong tục, tập quán và thường đóng vai trò chủ trì, hướng dẫn các nghi thức trong lễ cưới, một trong những nghi thức bắt buộc trong lễ cưới của đồng bào Khmer là cô dâu, chú rễ phải tiến hành lễ bái tháp bai sây và bàn thờ tổ, thể hiện sự cung kính đến tổ tiên hai họ. Động tác bái là hai bàn tay chắp lại, đưa lên giữa chân mày, nghiêng mặt xuống để xin phép cũng như sự chứng giám của tổ tiên.”
Mỗi dân tộc đều có những cách thức riêng để thể hiện sự tôn trọng. Có nơi bắt tay, có nơi cúi đầu, cúi người; cũng có nơi đặt tay lên ngực hoặc lên vai người được kính trọng. Những hình thức ấy đều bắt nguồn từ nền tảng văn hóa, phong tục, tập quán và tín ngưỡng của mỗi dân tộc. Đối với người Khmer, sự tôn trọng được thể hiện cả qua lời nói và cử chỉ. Trong đó, chắp tay bái, chắp tay chào là hình thức dễ nhận biết nhất, trở thành một nét đặc trưng trong văn hóa ứng xử của đồng bào Khmer.
Giữa nhịp sống hiện đại, khi nhiều phong tục truyền thống có nguy cơ bị mai một, việc hiểu đúng ý nghĩa và thực hành đúng nghi thức chắp tay bái, chào hỏi càng có ý nghĩa trong gìn giữ bản sắc văn hóa Khmer. Bởi đằng sau một động tác tưởng như giản dị là sự lễ phép, lòng thành kính và những chuẩn mực ứng xử đã được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Trao truyền cử chỉ ấy cũng chính là trao truyền một phần bản sắc văn hóa, để những giá trị tốt đẹp của cha ông tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay và mai sau.

Viết bình luận